cử động
Định nghĩa
Động từ:
- Di chuyển thân thể hoặc một bộ phận của thân thể: "cử động" chỉ hành động làm thay đổi vị trí của cơ thể hoặc các phần như tay, chân, đầu, v.v.
- Thực hiện một động tác nhỏ: thường dùng để mô tả những chuyển động nhẹ nhàng, không mạnh mẽ.
Danh từ:
- Sự di chuyển của thân thể: "cử động" dùng để chỉ hành động hoặc kết quả của việc di chuyển cơ thể.
- Động tác: một hành động cụ thể của cơ thể.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- Bệnh nhân bắt đầu cử động được ngón tay sau ca phẫu thuật. (Người bệnh có thể di chuyển ngón tay sau khi mổ.)
- Đừng cử động mạnh, vết thương sẽ đau. (Không nên di chuyển cơ thể quá mức, vết thương sẽ đau.)
Danh từ:
- Mỗi cử động của em bé đều đáng yêu. (Những động tác của em bé rất dễ thương.)
- Cử động của anh ấy rất chậm chạp vì mệt. (Sự di chuyển của anh ấy chậm do mệt mỏi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"không cử động": trạng thái bất động, không di chuyển.
- Anh ta đứng không cử động, như một pho tượng. (Anh ta đứng yên, không hề nhúc nhích.)
"cử động khó khăn": hành động di chuyển gặp trở ngại, thường do đau đớn hoặc yếu ớt.
- Sau tai nạn, anh ấy cử động khó khăn ở chân trái. (Việc di chuyển chân trái của anh ấy gặp nhiều khó khăn.)
Biến thể và từ gần giống
Động đậy (động từ): di chuyển nhẹ, thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc với vật nhỏ.
- Con mèo động đậy tai khi nghe tiếng động. (Con mèo nhẹ nhàng di chuyển tai.)
Nhúc nhích (động từ): di chuyển rất nhẹ, gần như không đáng kể.
- Anh ta ngồi yên, không nhúc nhích dù chỉ một chút. (Anh ta hoàn toàn bất động.)
Từ đồng nghĩa
- Di chuyển: thay đổi vị trí từ nơi này sang nơi khác.
- Chuyển động: hành động thay đổi vị trí, có thể mạnh hay nhẹ.
- Cựa quậy: di chuyển một cách khó chịu hoặc không thoải mái (thường dùng cho động vật hoặc trẻ em).
Thành ngữ liên quan
- Cử động như rô-bốt: di chuyển một cách cứng nhắc, thiếu tự nhiên.
- Anh ấy cử động như rô-bốt khi lần đầu tập nhảy. (Các động tác của anh ấy rất gượng gạo.)