cử động

cử động

Bệnh nhân nhẹ nhàng cử động các ngón tay sau ca phẫu thuật.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Di chuyển thân thể hoặc một bộ phận của thân thể: "cử động" chỉ hành động làm thay đổi vị trí của cơ thể hoặc các phần như tay, chân, đầu, v.v.
    • Thực hiện một động tác nhỏ: thường dùng để mô tả những chuyển động nhẹ nhàng, không mạnh mẽ.
  2. Danh từ:

    • Sự di chuyển của thân thể: "cử động" dùng để chỉ hành động hoặc kết quả của việc di chuyển cơ thể.
    • Động tác: một hành động cụ thể của cơ thể.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • Bệnh nhân bắt đầu cử động được ngón tay sau ca phẫu thuật. (Người bệnh có thể di chuyển ngón tay sau khi mổ.)
    • Đừng cử động mạnh, vết thương sẽ đau. (Không nên di chuyển cơ thể quá mức, vết thương sẽ đau.)
  • Danh từ:

    • Mỗi cử động của em đều đáng yêu. (Những động tác của em rất dễ thương.)
    • Cử động của anh ấy rất chậm chạp mệt. (Sự di chuyển của anh ấy chậm do mệt mỏi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "không cử động": trạng thái bất động, không di chuyển.

    • Anh ta đứng không cử động, như một pho tượng. (Anh ta đứng yên, không hề nhúc nhích.)
  • "cử động khó khăn": hành động di chuyển gặp trở ngại, thường do đau đớn hoặc yếu ớt.

    • Sau tai nạn, anh ấy cử động khó khănchân trái. (Việc di chuyển chân trái của anh ấy gặp nhiều khó khăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Động đậy (động từ): di chuyển nhẹ, thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc với vật nhỏ.

    • Con mèo động đậy tai khi nghe tiếng động. (Con mèo nhẹ nhàng di chuyển tai.)
  • Nhúc nhích (động từ): di chuyển rất nhẹ, gần như không đáng kể.

    • Anh ta ngồi yên, không nhúc nhích chỉ một chút. (Anh ta hoàn toàn bất động.)
Từ đồng nghĩa
  • Di chuyển: thay đổi vị trí từ nơi này sang nơi khác.
  • Chuyển động: hành động thay đổi vị trí, có thể mạnh hay nhẹ.
  • Cựa quậy: di chuyển một cách khó chịu hoặc không thoải mái (thường dùng cho động vật hoặc trẻ em).
Thành ngữ liên quan
  • Cử động như -bốt: di chuyển một cách cứng nhắc, thiếu tự nhiên.
    • Anh ấy cử động như -bốt khi lần đầu tập nhảy. (Các động tác của anh ấy rất gượng gạo.)